castor canadensis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hải ly Bắc Mỹ: "castor canadensis" là tên khoa học của loài hải ly bản địa ở Bắc Mỹ, có thể tìm thấy ở hầu hết các khu vực của lục địa này, ngoại trừ Florida. Loài này nổi tiếng với khả năng xây đập và đào kênh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castor canadensis is known for building dams that create wetlands. (Hải ly Bắc Mỹ nổi tiếng với việc xây đập tạo ra các vùng đất ngập nước.)
- Researchers study the castor canadensis to understand its impact on ecosystems. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hải ly Bắc Mỹ để hiểu tác động của nó lên hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"castor canadensis habitat": môi trường sống của hải ly Bắc Mỹ.
- The castor canadensis habitat includes rivers, streams, and ponds. (Môi trường sống của hải ly Bắc Mỹ bao gồm sông, suối và ao hồ.)
"castor canadensis behavior": hành vi của hải ly Bắc Mỹ.
- The castor canadensis behavior involves felling trees to build dams. (Hành vi của hải ly Bắc Mỹ bao gồm việc đốn cây để xây đập.)
Biến thể và từ gần giống
Beaver (danh từ): hải ly (tên thông thường của loài này).
- The beaver is a large rodent. (Hải ly là một loài gặm nhấm lớn.)
Castor (danh từ): chi hải ly, bao gồm cả hải ly Á-Âu (castor fiber) và hải ly Bắc Mỹ (castor canadensis).
- The genus castor includes two species. (Chi hải ly bao gồm hai loài.)
Từ đồng nghĩa
- North American beaver: hải ly Bắc Mỹ.
- American beaver: hải ly Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "castor canadensis" vì đây là tên khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- Busy as a beaver: bận rộn như hải ly (ám chỉ sự chăm chỉ, siêng năng).
- She is as busy as a beaver preparing for the exam. (Cô ấy bận rộn như hải ly chuẩn bị cho kỳ thi.)